Dark Legion's Edge Blade
- Trọng lượng
- 60
- Giá (adena)
- 72,900
Nguyên liệu thiết yếu cần thiết cho Người Lùn để làm Dark Legion's Edge. Có thể bán tại tiệm thường.
Rơi từ 20 quái vật (Glory Days)
| Quái vật | Cấp độ | Nhận từ | Số lượng | Cơ hội |
|---|---|---|---|---|
| Dragon Steed Troop Commander | 81 | Rơi | 1 | 8.32% |
| Dragon Steed Troop Commander | 81 | Rơi | 2–6 | 7.33% |
| Hellinark | 81 | Rơi | 3–9 | 3.23% |
| Dragon Steed Troop Magic Leader | 81 | Rơi | 1 | 3.16% |
| Body Destroyer | 83 | Rơi | 1 | 2.31% |
| Dragon Steed Troops No 1 Battalion Commander | 81 | Rơi | 1 | 2.29% |
| Chimera of Wind | 81 | Rơi | 1 | 2.17% |
| Chimera of Fire | 81 | Rơi | 1 | 1.9% |
| Passageway Mystic | 83 | Rơi | 1 | 1.87% |
| Labyrinth Watchman | 83 | Rơi | 1 | 1.68% |
| Disciple of Infinity | 80 | Rơi | 1 | 0.75% |
| Cursed Prefect | 81 | Rơi | 1 | 0.75% |
| Foundry Foreman | 83 | Rơi | 1 | 0.75% |
| Ketra Orc Warrior | 78 | Rơi | 1 | 0.3% |
| Grazing Elder Kookaburra | 78 | Rơi | 1 | 0.3% |
| White Sand Mirage | 79 | Rơi | 1 | 0.3% |
| Velociraptor | 80 | Rơi | 1 | 0.3% |
| Wandering Caravan | 81 | Rơi | 1 | 0.3% |
| Flame Iris | 82 | Rơi | 1 | 0.3% |
| Parme's Healer | 83 | Rơi | 1 | 0.075% |